phân thân
Theo truyền thuyết, vị thần đó có thể phân thân thành mười người cùng một lúc.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tách ra thành nhiều phần hoặc nhiều hình dạng khác nhau: "phân thân" chỉ hành động chia tách một thực thể thành nhiều thực thể riêng biệt, thường mang tính siêu nhiên hoặc tâm linh (như các linh hồn, thần thánh).
- Hiện thân ở nhiều dạng thể xác khác nhau: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, huyền thoại, mô tả khả năng của một thực thể xuất hiện đồng thời ở nhiều nơi hoặc dưới nhiều hình dạng vật chất khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong truyện thần thoại, các vị thần có thể phân thân để xuất hiện ở nhiều nơi cùng lúc. (Các vị thần có khả năng tách ra nhiều hình dạng để hiện diện đồng thời.)
- Nhà sư ấy đã phân thân thành nhiều người để cứu giúp chúng sinh. (Nhà sư dùng phép thuật tách bản thân ra nhiều phần để hỗ trợ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân thân thuật": pháp thuật hoặc kỹ năng cho phép tách bản thân thành nhiều thân thể.
- Trong tiểu thuyết kiếm hiệp, cao thủ võ lâm thường luyện phân thân thuật để đối phó với kẻ thù. (Kỹ thuật tách thân thể được dùng trong chiến đấu.)
"phân thân xuất hiện": hiện ra dưới dạng khác biệt.
- Linh hồn người chết có thể phân thân xuất hiện trong giấc mơ. (Linh hồn hiện ra ở dạng khác trong giấc mơ.)
Biến thể và từ gần giống
Phân thân (danh từ): bản sao hoặc hình dạng thứ hai của một thực thể.
- Phân thân của nhân vật chính luôn đi theo bảo vệ anh ta. (Bản sao của nhân vật chính thực hiện nhiệm vụ bảo vệ.)
Hóa thân (động từ): biến đổi thành một hình dạng khác, thường mang tính chất trọn vẹn hơn.
- Ông ấy hóa thân thành một con chim để bay đi. (Biến đổi hoàn toàn thành hình dạng chim.)
Từ đồng nghĩa
- Tách thân: chia tách thân thể thành nhiều phần.
- Biến thân: thay đổi hình dạng, nhưng không nhất thiết là tách ra nhiều phần.
- Nhân bản: tạo ra bản sao giống hệt, nhưng thường dùng trong khoa học hơn.
Thành ngữ liên quan
Phân thân vạn ảnh: tách thân thành vô số hình ảnh (thường dùng trong văn chương kiếm hiệp).
- Cao thủ tung ra tuyệt chiêu phân thân vạn ảnh, khiến đối thủ hoa mắt. (Kỹ thuật tạo ra nhiều bản sao để đánh lừa đối thủ.)
Một thân phân thân: một người nhưng hiện diện ở nhiều nơi.
- Dù bận rộn, anh ấy như một thân phân thân, có mặt ở khắp mọi cuộc họp. (Anh ấy xuất hiện đồng thời ở nhiều nơi dù chỉ là một người.)